Giá rơm nhân tạo tại Vilata năm 2026 dao động từ 55.000 đồng/tấm (50×50cm, loại PVC tiêu chuẩn) đến trên 100.000 đồng/tấm (loại HDPE nguyên sinh mật độ dày). Quy ra m² lợp mái, chi phí vật liệu từ khoảng 330.000 đến 840.000 đồng/m² tùy mật độ lợp (5–8 tấm/m²) và chất liệu. Giá chưa bao gồm thi công và vận chuyển. Chiết khấu sỉ áp dụng từ đơn hàng 3.000 tấm (~500m²) trở lên với mức 15–20%. Để nhận báo giá chính xác theo thông số dự án, liên hệ Vilata qua hotline 0367 707 871 — phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Bảng Giá Rơm Nhân Tạo Vilata Mới Nhất 2026
Cập nhật: Tháng 4/2026. Giá chưa bao gồm VAT, thi công và vận chuyển.
Giá theo loại sản phẩm
| Loại sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo | Ghi chú |
| Tấm rơm PVC tiêu chuẩn | đồng/tấm (50×50cm) | ~55.000 | Mật độ sợi vừa, sợi 15cm |
| Tấm rơm HDPE nguyên sinh | đồng/tấm (50×50cm) | ~75.000–90.000 | Sợi 20–25cm, bền 15–20 năm |
| Tấm rơm HDPE chống cháy UL94 | đồng/tấm (50×50cm) | ~85.000–105.000 | Đạt chuẩn PCCC, resort cao cấp |
| Thảm rơm cuộn PVC đế cao su | đồng/m² | ~119.000 | Cuộn 1×20m, 4 lớp kết cấu |
| Tấm rơm sợi dài 30cm HDPE | đồng/tấm (50×50cm) | Liên hệ | Mái dày cao cấp, dự án lớn |

Giá quy theo m² lợp mái hoàn thiện (chỉ vật liệu)
| Mật độ lợp | Tấm/m² | PVC tiêu chuẩn | HDPE nguyên sinh | HDPE chống cháy |
| Mái thưa (trang trí nhẹ) | 5 tấm/m² | ~275.000đ/m² | ~375.000–450.000đ/m² | ~425.000–525.000đ/m² |
| Mái tiêu chuẩn (che nắng tốt) | 6–7 tấm/m² | ~330.000–385.000đ/m² | ~450.000–630.000đ/m² | ~510.000–735.000đ/m² |
| Mái dày (resort cao cấp) | 8 tấm/m² | ~440.000đ/m² | ~600.000–720.000đ/m² | ~680.000–840.000đ/m² |
Chính sách giá sỉ theo số lượng
| Quy mô đơn hàng | Mức chiết khấu | Đối tượng phù hợp |
| Dưới 200 tấm | Giá lẻ | Khách cá nhân, homestay nhỏ |
| 200–999 tấm | Chiết khấu 5–8% | Nhà thầu nhỏ, cafe, quán ăn |
| 1.000–2.999 tấm | Chiết khấu 10–15% | Nhà thầu trung bình, resort vừa |
| 3.000 tấm+ (~500m²+) | Chiết khấu 15–20%+ | Tổng thầu, đại lý phân phối |
Liên hệ 0367 707 871 để nhận báo giá sỉ chính thức theo số lượng cụ thể.
Chi Phí Thực Tế Lợp Mái Rơm Nhân Tạo Theo Quy Mô Dự Án
Khách hàng B2B — chủ resort, nhà thầu, kiến trúc sư — thường cần biết tổng chi phí thực tế bao gồm cả thi công, không chỉ giá vật liệu đơn thuần. Bảng tính dưới đây ước tính dựa trên định mức trung bình thị trường phía Nam 2026.
Ví dụ: Mái 100m² (tiêu chuẩn resort/homestay)
| Hạng mục | Mái thưa PVC | Mái tiêu chuẩn HDPE | Mái dày HDPE chống cháy |
| Vật liệu (tấm rơm) | ~2.750.000đ | ~5.250.000đ | ~6.800.000đ |
| Hệ khung phụ | ~1.500.000–3.000.000đ | ~1.500.000–3.000.000đ | ~2.000.000–4.000.000đ |
| Nhân công thi công | ~1.000.000–2.000.000đ | ~1.500.000–2.500.000đ | ~2.000.000–3.500.000đ |
| Vận chuyển (nội thành HCM) | ~500.000–1.000.000đ | ~500.000–1.000.000đ | ~500.000–1.000.000đ |
| Tổng ước tính | ~5.750.000–8.750.000đ | ~8.750.000–11.750.000đ | ~11.300.000–15.300.000đ |
| Trung bình/m² hoàn thiện | ~57.500–87.500đ | ~87.500–117.500đ | ~113.000–153.000đ |
Số liệu mang tính tham khảo. Chi phí thi công thực tế phụ thuộc địa bàn và độ phức tạp mái.
So sánh chi phí rơm nhân tạo vs rơm tự nhiên trong 10 năm
| Tiêu chí | Rơm tự nhiên | Rơm nhân tạo PVC | Rơm nhân tạo HDPE |
| Chi phí vật liệu ban đầu/m² | Thấp hơn 30–50% | Trung bình | Cao hơn PVC 20–35% |
| Chu kỳ thay mới | 1–2 năm | 10–15 năm | 15–20 năm |
| Số lần thay trong 10 năm | 5–10 lần | 0–1 lần | 0 lần |
| Chi phí bảo trì 10 năm | Rất cao | Thấp | Gần bằng 0 |
| Tổng chi phí 10 năm/m² | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất dài hạn |
Kết luận thực tế: với công trình resort hoặc homestay có tuổi thọ trên 5 năm, rơm nhân tạo HDPE luôn có tổng chi phí 10 năm thấp hơn rơm tự nhiên dù giá ban đầu cao hơn.
5 Yếu Tố Quyết Định Giá Rơm Nhân Tạo

1. Chất liệu nhựa: HDPE nguyên sinh vs PVC
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá và chất lượng. HDPE nguyên sinh đắt hơn PVC 20–35% nhưng bền hơn gấp đôi về tuổi thọ (15–20 năm vs 10–15 năm), dẻo dai hơn dưới nhiệt độ cao và không tiết ra mùi khi trời nắng. PVC phù hợp cho công trình ngân sách giới hạn hoặc cần thẩm mỹ cao trong thời gian 5–10 năm. Không nên mua sản phẩm không ghi rõ chất liệu trên bao bì — thường là nhựa tái chế pha tạp chất.
2. Mật độ sợi trên tấm
Tấm dày (mật độ sợi cao) tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn trong sản xuất, nên giá cao hơn tấm thưa cùng kích thước. Khi lợp mái, tấm thưa cần nhiều tấm hơn/m² để đạt độ kín tương đương — nên chi phí tổng thực tế không chênh lệch nhiều. Quan trọng: luôn hỏi mật độ sợi (thưa/vừa/dày) khi đặt hàng, không chỉ hỏi giá/tấm.
3. Độ dài sợi rơm
Sợi dài hơn (25–30cm) tạo mái dày dặn, che nắng tốt hơn và thẩm mỹ cao hơn — nhưng giá cao hơn sợi 15cm cùng mật độ khoảng 15–25%. Với mái cafe hoặc trang trí nhẹ: sợi 15cm đủ dùng. Với mái bungalow resort 4–5 sao: nên chọn sợi 20–30cm.
4. Tiêu chuẩn chống cháy
Rơm đạt chuẩn chống cháy UL94 cao hơn loại thông thường khoảng 20–30%. Đây là yêu cầu bắt buộc với công trình đón khách lưu trú theo quy định PCCC hiện hành. Không nên cắt giảm tiêu chuẩn này — rủi ro pháp lý và an toàn cao hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
5. Số lượng đặt hàng và điều kiện giao nhận
Đơn hàng từ 3.000 tấm (~500m²) được chiết khấu 15–20%. Giao hàng tại kho Vilata rẻ hơn giao tận công trình. Đặt hàng trước mùa cao điểm (tháng 9–12) thường có ưu đãi tốt hơn đặt gấp giữa mùa.
Thông Số Kỹ Thuật Theo Từng Dòng Sản Phẩm

| Thông số | Dòng PVC | Dòng HDPE | Dòng HDPE chống cháy |
| Kích thước tấm | 50×50cm | 50×50cm | 50×50cm |
| Chiều dài sợi | 15–20cm | 15–30cm | 15–25cm |
| Chất liệu đế | PVC/PE | PE | PE LSZH |
| Tiêu chuẩn chống cháy | Không | Không | UL94 |
| Độ bền màu | 7–8 năm | 10+ năm | 8–10 năm |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 15–20 năm | 15–20 năm |
| Chịu gió | Cấp 8–10 | Cấp 10–12 | Cấp 10–12 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +60°C | -20°C đến +70°C | -20°C đến +70°C |
| Bảo trì | Không cần | Không cần | Không cần |
Hướng Dẫn Thi Công Mái Rơm Nhân Tạo — 5 Bước Chuẩn Kỹ Thuật
Bước 1 — Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ
Vật liệu: rơm tấm hoặc rơm cuộn, vít inox chống rỉ M5×40mm, dây thép mềm φ1mm, thanh xà gồ gỗ hoặc thép hộp mạ kẽm 40×40mm. Dụng cụ: máy khoan bắt vít, kéo cắt sợi rơm chuyên dụng, thang nhôm, găng tay bảo hộ.
Bước 2 — Kiểm tra và chuẩn bị khung mái
Khoảng cách giữa các thanh xà gồ: 30–40cm — thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ bám của rơm. Khoảng cách lớn hơn 40cm khiến tấm rơm võng, giảm tuổi thọ. Ưu tiên bề mặt khung phẳng và thẳng.
Bước 3 — Lợp rơm nhân tạo
Bắt đầu từ hàng dưới mái lên trên. Mỗi tấm chồng lên tấm phía dưới tối thiểu 15–20cm để chống hở. Bắn tối thiểu 2 điểm vít/tấm xuyên qua viền nẹp nhựa đầu tấm vào xà gồ.
Bước 4 — Hoàn thiện đỉnh mái
Dùng tấm rơm dạng úp nóc hoặc cuộn gập đôi để che kín khe hở đỉnh mái. Cố định tối thiểu 3 điểm/mét dài — đây là vị trí dễ bị gió bốc nhất.
Bước 5 — Kiểm tra và nghiệm thu
Phun thử nước ít nhất 15 phút liên tục để kiểm tra chống dột. Siết chặt tất cả điểm vít còn lỏng. Định kỳ 12–18 tháng: vệ sinh bụi, kiểm tra và thay vít bị gỉ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Rơm Nhân Tạo

Giá rơm nhân tạo bao nhiêu tiền 1 tấm?
Giá rơm nhân tạo tại Vilata từ 55.000 đồng/tấm (50×50cm, loại PVC tiêu chuẩn) đến 85.000–105.000 đồng/tấm (loại HDPE chống cháy UL94). Giá phụ thuộc vào chất liệu (HDPE/PVC), mật độ sợi và độ dài sợi. Liên hệ 0367 707 871 để nhận báo giá chính xác theo mã sản phẩm.
Lợp 1m² mái rơm nhân tạo tốn bao nhiêu tiền?
Chi phí vật liệu từ khoảng 330.000 đến 840.000 đồng/m² tùy mật độ lợp (5–8 tấm/m²) và loại vật liệu. Cộng thêm thi công 10.000–35.000 đồng/m², tổng chi phí hoàn thiện thực tế khoảng 400.000 đến 900.000 đồng/m². Xem bảng chi tiết theo kịch bản 100m² dự án ở phần trên.
Rơm nhân tạo HDPE và PVC loại nào đáng mua hơn?
HDPE đắt hơn PVC 20–35% nhưng bền gấp đôi (15–20 năm vs 10–15 năm), không mùi khi nắng gắt, chịu muối biển tốt hơn. Với công trình hoạt động trên 5 năm, HDPE có tổng chi phí 10 năm thấp hơn PVC vì không phải thay mới. PVC phù hợp cho dự án ngân sách giới hạn hoặc có kế hoạch nâng cấp sau 7–10 năm.
Mua rơm nhân tạo số lượng lớn được chiết khấu không?
Có. Vilata chiết khấu từ 5% đến 20%+ tùy số lượng: từ 200 tấm được 5–8%, từ 1.000 tấm được 10–15%, từ 3.000 tấm (~500m²) trở lên được 15–20% và hỗ trợ kỹ thuật thi công miễn phí. Liên hệ Zalo 0367 707 871 để nhận báo giá sỉ theo số lượng cụ thể.
Rơm nhân tạo bền được bao nhiêu năm?
Rơm nhân tạo HDPE nguyên sinh bền 15–20 năm ngoài trời, màu sắc ổn định trên 10 năm. Loại PVC đạt 10–15 năm. Không cần bảo trì định kỳ — chỉ vệ sinh nhẹ 1–2 năm/lần. Không dùng số liệu “3–5 năm” đã có trong phiên bản cũ của trang này — con số đó không chính xác.
Giá rơm nhân tạo có thay đổi theo mùa không?
Giá vật liệu Vilata ổn định theo quý, biến động nhẹ theo giá nhựa nguyên sinh thế giới. Chi phí thi công cao hơn 10–15% vào mùa cao điểm (tháng 9–12) do nhu cầu nhân công tăng. Đặt hàng trước mùa cao điểm thường được ưu đãi tốt hơn đặt gấp.
Kết Luận — Chọn Đúng Loại Rơm Nhân Tạo Cho Dự Án
Giá rơm nhân tạo năm 2026 từ 55.000 đồng/tấm đến trên 100.000 đồng/tấm — nhưng con số này chỉ có ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh tổng chi phí vòng đời công trình. Với công trình hoạt động lâu dài, HDPE chống cháy UL94 là lựa chọn tối ưu về tổng chi phí 10 năm. Với công trình ngân sách giới hạn hoặc tạm thời, PVC tiêu chuẩn là phương án hiệu quả chi phí.
Vilata cung cấp mẫu thử miễn phí dự án (tối đa 3 mã/lần) và báo giá minh bạch theo thông số dự án cụ thể — phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Liên hệ nhận báo giá ngay: Hotline / Zalo: 0367 707 871
Email: lymay.vilata@gmail.com
Địa chỉ: 40 đường Lồ Ồ, Phường Đông Hòa, TP. Hồ Chí Minh Giờ làm việc: 8:00–17:30, Thứ 2–Thứ 7

